诳言

kuáng yáncuống ngôn

Hán Việt: cuống ngôn · Pinyin: kuáng yán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谎骗﹐说谎话。 2.谎话。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

欺騙人的謊話。如:「你別想再用這些誑言來騙人,我可不上當!」

Cấu tạo: 誑 (cuống) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 誑言 kuángyán n. lie; false words

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谎骗﹐说谎话。 2.谎话。

Eng

  • Cihui 誑言 kuángyán n. lie; false words
  • Tần suất từ 誑言 kuángyán n. lie; false words

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大话 · 谎话