大請大受
đại thỉnh đại thụ
Hán Việt: đại thỉnh đại thụ · Pinyin: dà qǐng dà shòu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指優厚的待遇。《初刻拍案驚奇》卷一:「隨他文學低淺,也會發科發甲;隨他武藝庸常,也會大請大受。」
Hán Việt: đại thỉnh đại thụ · Pinyin: dà qǐng dà shòu