大譜表

đại phổ biểu

Hán Việt: đại phổ biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phổ) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大譜表 àpǔbiǎo n. <mus.> great stave M:¹zhāng