大講特講 đại giảng đặc giảng Hán Việt: đại giảng đặc giảng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 講 (giảng) + 特 (đặc) + 講 (giảng)Hán Việtđại giảng đặc giảngCấu tạo大 + 講 + 特 + 講 · đại + giảng + đặc + giảng nghĩa thành phần: đại + giảng + đặc + giảng Nghĩa EngCihui 大講特講 àjiǎngtèjiǎng f.e. discuss (sth.) at great length