大話

dà huà đại thoại

Hán Việt: đại thoại · Pinyin: dà huà

Tổng quan

mạnh miệng: nói khoác/khoác lác/huênh hoang

Cấu tạo: (đại) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạnh miệng: nói khoác/khoác lác/huênh hoang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚夸不实的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚夸不实的话。

Eng

  • Cihui 大話 àhuà* n. big words; boast

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

诳言