大话
đại thoại
Hán Việt: đại thoại · Pinyin: dà huà
Tổng quan
mạnh miệng: nói khoác/khoác lác/huênh hoang
1.虚夸不实的话。
誇張的說詞。《官話指南.卷一.應對須知》:「你還不知道他那脾氣嗎?一味的愛說大話胡吹泥嗙,您要是信他的話那就難免要上檔了。」
Nghĩa
Việt
- Cihui mạnh miệng: nói khoác/khoác lác/huênh hoang
- Biên soạn big words; boast
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.虚夸不实的话。
- Kaggle Zh-Vi big talk
Eng
- Cihui 大話 àhuà* n. big words; boast