大語種 dà yǔ zhǒng · đại ngữ chủng Hán Việt: đại ngữ chủng · Pinyin: dà yǔ zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 語 (ngữ) + 種 (chủng)Pinyindà yǔ zhǒngHán Việtđại ngữ chủngCấu tạo大 + 語 + 種 · đại + ngữ + chủng nghĩa thành phần: đại + ngữ + chủng