大課堂

đại khóa đường

Hán Việt: đại khóa đường

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khóa) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大課堂 àkètáng n. 1. large classroom 2. society as a whole when regarded as an educational community M:¹jiān