大課題 đại khóa đề Hán Việt: đại khóa đề Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 課 (khóa) + 題 (đề)Hán Việtđại khóa đềCấu tạo大 + 課 + 題 · đại + khóa + đề nghĩa thành phần: đại + khóa + đề Nghĩa EngCihui 大課題 àkètí n. a great task