大謀不謀

dà móu bù móu đại mưu bất mưu

Hán Việt: đại mưu bất mưu · Pinyin: dà móu bù móu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mưu) + (bất) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 具有远大谋略的人,表面上好像看不出谋略。