大譜兒

dà pǔ ér đại phổ nhi

Hán Việt: đại phổ nhi · Pinyin: dà pǔ ér

Tổng quan

dự định: dự liệu/kế hoạch/đại lược/sơ lược/sơ sơ/sơ

Cấu tạo: (đại) + (phổ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dự định: dự liệu/kế hoạch/đại lược/sơ lược/sơ sơ/sơ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大致的设想;初步的打算:究竟怎么做,心里应该先有个~。

Eng

  • Cihui 大譜兒 àpǔr n. general idea