大荳粉 dà dòu fěn · đại đậu phấn Hán Việt: đại đậu phấn · Pinyin: dà dòu fěn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 荳 (đậu) + 粉 (phấn)Pinyindà dòu fěnHán Việtđại đậu phấnCấu tạo大 + 荳 + 粉 · đại + đậu + phấn nghĩa thành phần: đại + đậu + phấn Nghĩa jaJMdict soy flour