大豕草 dà shǐ cǎo · đại thỉ thảo Hán Việt: đại thỉ thảo · Pinyin: dà shǐ cǎo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 豕 (thỉ) + 草 (thảo)Pinyindà shǐ cǎoHán Việtđại thỉ thảoCấu tạo大 + 豕 + 草 · đại + thỉ + thảo nghĩa thành phần: đại + thỉ + thảo