大貯罐 dài zhù guàn · đại trữ quán Hán Việt: đại trữ quán · Pinyin: dài zhù guàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 貯 (trữ) + 罐 (quán)Pinyindài zhù guànHán Việtđại trữ quánCấu tạo大 + 貯 + 罐 · đại + trữ + quán nghĩa thành phần: đại + trữ + quán