大費喉舌

đại phí hầu thiệt

Hán Việt: đại phí hầu thiệt

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phí) + (hầu) + (thiệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大費喉舌 àfèihóushé f.e. take a lot of talking to convince