大賤賣

dà jiàn mài đại tiện mại

Hán Việt: đại tiện mại · Pinyin: dà jiàn mài

Tổng quan

bán giảm giá lớn

Cấu tạo: (đại) + (tiện) + (mại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán giảm giá lớn

Eng

  • CC-CEDICT to sell at a big discount
  • Cihui to sell at a big discount