大讚辭 dàzàncí · đại tán từ Hán Việt: đại tán từ · Pinyin: dàzàncí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 讚 (tán) + 辭 (từ)PinyindàzàncíHán Việtđại tán từCấu tạo大 + 讚 + 辭 · đại + tán + từ nghĩa thành phần: đại + tán + từ Nghĩa EngCihui takbir