大起來 đại khởi lai Hán Việt: đại khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđại khởi laiCấu tạo大 + 起 + 來 · đại + khởi + lai nghĩa thành phần: đại + khởi + lai Nghĩa EngCihui 大起來 à qǐlai r.v. expand; grow up