大起大落
đại khởi đại lạc
Hán Việt: đại khởi đại lạc · Pinyin: dà qǐ dà luò
Tổng quan
(về giá thị trường, v.v.) biến động mạnh mẽ (thành ngữ) | biến động | những thăng trầm đáng kể | tình huống như tàu lượn
Nghĩa
Việt
- Cihui (về giá thị trường, v.v.) biến động mạnh mẽ (thành ngữ) | biến động | những thăng trầm đáng kể | tình huống như tàu lượn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 起伏差度極大,非常不穩定。如:「股市行情往往大起大落,讓人難以捉摸。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大幅度地起落。形容变化大。
Eng
- CC-CEDICT (of market prices etc) to rapidly fluctuate (idiom)|volatile|significant ups and downs|roller coaster
- Cihui 大起大落 àqǐdàluò f.e. change radically