大路椎輪

dà lù zhuī lún đại lộ truy luân

Hán Việt: đại lộ truy luân · Pinyin: dà lù zhuī lún

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lộ) + (truy) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大辂,古代华美的大车。椎轮,无辐条的原始车轮。指大辂由椎轮逐步演变而成,比喻事物的进化,由简到繁,由粗至精。后人亦称始创者为大辂椎轮。
  • Tân Hoa Tự Điển 大辂,古代华美的大车。椎轮,无辐条的原始车轮。指大辂由椎轮逐步演变而成,比喻事物的进化,由简到繁,由粗至精◇人亦称始创者为大辂椎轮。