大路椎轮

dà lù zhuī lúnđại lộ truy luân

Hán Việt: đại lộ truy luân · Pinyin: dà lù zhuī lún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

大辂,古代华美的大车。椎轮,无辐条的原始车轮。指大辂由椎轮逐步演变而成,比喻事物的进化,由简到繁,由粗至精。后人亦称始创者为大辂椎轮。

Cấu tạo: 大 (đại) + 路 (lộ) + 椎 (truy) + 輪 (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大辂,古代华美的大车。椎轮,无辐条的原始车轮。指大辂由椎轮逐步演变而成,比喻事物的进化,由简到繁,由粗至精。后人亦称始创者为大辂椎轮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

大路活 · 大路货 · 椎轮大辂 · 大路活儿 · 椎輪大輅 · 椎轮虫科 · 大路菜