大路活

đại lộ hoạt

Hán Việt: đại lộ hoạt

Tổng quan

HOẠT sản phẩm thường

Cấu tạo: 大 (đại) + 路 (lộ) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm thường。原料較次,加工較粗的成品。
  • Tần suất từ HOẠT sản phẩm thường; sản phẩm thường
  • Biên soạn products of so-so quality M:¹zhǒng/ge

Eng

  • Cihui 大路活 àlùhuó n. <topo.> products of so-so quality M:¹zhǒng/ge
  • Tần suất từ n. <topo.> products of so-so quality M:¹zhǒng/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

大路货 · 大路 · 路活 · 大路活儿 · 大路菜 · 大路椎轮