大路活

đại lộ hoạt

Hán Việt: đại lộ hoạt

Tổng quan

sản phẩm thường。原料較次,加工較粗的成品。

Cấu tạo: (đại) + (lộ) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm thường。原料較次,加工較粗的成品。

Eng

  • Cihui 大路活 àlùhuó n. <topo.> products of so-so quality M:¹zhǒng/ge