大路菜

đại lộ thái

Hán Việt: đại lộ thái

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 路 (lộ) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Rau thường
  • Biên soạn vegetables of middling quality that have a relatively big market M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 大路菜 àlùcài n. <coll.> vegetables of middling quality that have a relatively big market M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

大路活 · 大路货 · 大路 · 大路椎轮 · 大路活儿 · 路菜