大路菜 đại lộ thái Hán Việt: đại lộ thái Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 路 (lộ) + 菜 (thái)Hán Việtđại lộ tháiCấu tạo大 + 路 + 菜 · đại + lộ + thái nghĩa thành phần: đại + lộ + thái Nghĩa EngCihui 大路菜 àlùcài n. <coll.> vegetables of middling quality that have a relatively big market M:¹zhǒng