大路貨
đại lộ hóa
Hán Việt: đại lộ hóa · Pinyin: dà lù huò
Tổng quan
hàng hóa phổ thông hàng thông thường; hàng bán chạy。質量一般而銷路廣的貨物。
Nghĩa
Việt
- Cihui hàng hóa phổ thông hàng thông thường; hàng bán chạy。質量一般而銷路廣的貨物。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指品質普通,而銷路廣的貨品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 质量一般而销路广的货物。
Eng
- CC-CEDICT staple goods
- Cihui staple goods