大身子 đại thân tử Hán Việt: đại thân tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 身 (thân) + 子 (tử)Hán Việtđại thân tửCấu tạo大 + 身 + 子 · đại + thân + tử nghĩa thành phần: đại + thân + tử