大車以載 dà chē yǐ zài · đại xa dĩ tái Hán Việt: đại xa dĩ tái · Pinyin: dà chē yǐ zài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 車 (xa) + 以 (dĩ) + 載 (tái)Pinyindà chē yǐ zàiHán Việtđại xa dĩ táiCấu tạo大 + 車 + 以 + 載 · đại + xa + dĩ + tái nghĩa thành phần: đại + xa + dĩ + tái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻人有大才能,能擔負重責大任。《易經.大有卦》:「大車以載,有攸往,無咎。」