大車無輗

dà chē wú ní đại xa vô nghê

Hán Việt: đại xa vô nghê · Pinyin: dà chē wú ní

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (xa) + (vô) + (nghê)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輗,大車轅端與衡相接的部分。「大車無輗」指車子沒有輗,則無法前行。比喻若言而無信,則無法取信於人,難以在社會上立足。《論語.為政》:「人而無信,不知其可也。大車無輗,小車無軏,其何以行之哉?」