大輅椎輪 dà lù zhuī lún · đại lộ truy luân Hán Việt: đại lộ truy luân · Pinyin: dà lù zhuī lún Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 輅 (lộ) + 椎 (truy) + 輪 (luân)Pinyindà lù zhuī lúnHán Việtđại lộ truy luânCấu tạo大 + 輅 + 椎 + 輪 · đại + lộ + truy + luân nghĩa thành phần: đại + lộ + truy + luân