大轟大嗡 dà hōng dà wēng Pinyin: dà hōng dà wēng Tổng quan rầm rầm rộ rộ Cấu tạo: 大 (đại) + 轟 (oanh) + 大 (đại) + 嗡Pinyindà hōng dà wēngCấu tạo大 + 轟 + 大 + 嗡 Nghĩa ViệtCihui rầm rầm rộ rộ (chỉ rầm rộ về hình thức, không chú ý hiệu quả thực tế.)。形容不注重實際,只在形式上轟轟烈烈。Cihui rầm rầm rộ rộ