大轟炸 dà hōng zhà · đại oanh tạc Hán Việt: đại oanh tạc · Pinyin: dà hōng zhà Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 轟 (oanh) + 炸 (tạc)Pinyindà hōng zhàHán Việtđại oanh tạcCấu tạo大 + 轟 + 炸 · đại + oanh + tạc nghĩa thành phần: đại + oanh + tạc