大車以載

dà chē yǐ zài đại xa dĩ tái

Hán Việt: đại xa dĩ tái · Pinyin: dà chē yǐ zài

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (xa) + (dĩ) + (tái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大车材坚,能载重物。比喻人有大材,能够胜重任。