大車無輗

dà chē wú ní đại xa vô nghê

Hán Việt: đại xa vô nghê · Pinyin: dà chē wú ní

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (xa) + (vô) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 輗:大车辕端与衡接的部分。大车无輗,则难以前进。比喻人若无信,则难以立足于社会。