大轟大嗡

dà hōng dà wēng

Pinyin: dà hōng dà wēng

Tổng quan

rầm rầm rộ rộ

Cấu tạo: (đại) + (oanh) + (đại) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui rầm rầm rộ rộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不注重实际﹐只在形式上轰轰烈烈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容不注重实际﹐只在形式上轰轰烈烈。