大辣酥 đại lạt tô Hán Việt: đại lạt tô Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 辣 (lạt) + 酥 (tô)Hán Việtđại lạt tôCấu tạo大 + 辣 + 酥 · đại + lạt + tô nghĩa thành phần: đại + lạt + tô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黃酒。譯自蒙古語。《水滸傳》第二四回:「他家賣拖蒸河漏子,熱湯溫和大辣酥。」也作「打剌孫」。