大辩天 đại biện thiên Hán Việt: đại biện thiên Tổng quan đại biện thiên (天名)見大辯才天條。☸ Cấu tạo: 大 (đại) + 辩 (biện) + 天 (thiên)Hán Việtđại biện thiênCấu tạo大 + 辩 + 天 · đại + biện + thiên nghĩa thành phần: đại + biện + thiên Nghĩa ViệtCihui đại biện thiên (天名)見大辯才天條。☸