大辯不言
đại biện bất ngôn
Hán Việt: đại biện bất ngôn · Pinyin: dà biàn bù yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大辯,善於辯論。大辯不言指有口才善辯之人,並不多話以顯示自己。《莊子.齊物論》:「夫大道不稱,大辯不言。」
Hán Việt: đại biện bất ngôn · Pinyin: dà biàn bù yán