大遠景 đại viễn cảnh Hán Việt: đại viễn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 遠 (viễn) + 景 (cảnh)Hán Việtđại viễn cảnhCấu tạo大 + 遠 + 景 · đại + viễn + cảnh nghĩa thành phần: đại + viễn + cảnh Nghĩa EngCihui 大遠景 àyuǎnjǐng n. big long-shot (film/photography)