大選年 đại tuyển niên Hán Việt: đại tuyển niên Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 選 (tuyển) + 年 (niên)Hán Việtđại tuyển niênCấu tạo大 + 選 + 年 · đại + tuyển + niên nghĩa thành phần: đại + tuyển + niên Nghĩa EngCihui 大選年 àxuǎnnián n. election year