大連華信 dà lián huá xìn · đại liên hoa tín Hán Việt: đại liên hoa tín · Pinyin: dà lián huá xìn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 連 (liên) + 華 (hoa) + 信 (tín)Pinyindà lián huá xìnHán Việtđại liên hoa tínCấu tạo大 + 連 + 華 + 信 · đại + liên + hoa + tín nghĩa thành phần: đại + liên + hoa + tín