大道具

dà dào jùđại đạo cụ

Hán Việt: đại đạo cụ · Pinyin: dà dào jù

Tổng quan

đạo cụ sân khấu (bàn, ghế v.v.)

Cấu tạo: 大 (đại) + 道 (đạo) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đạo cụ lớn

Eng

  • JMdict stage setting
  • JMdict scenery
  • JMdict stagehand
  • JMdict sceneshifter
  • Cihui (theater) set prop (desk, chairs etc)

ja

  • JMdict 大道具(おおどうぐ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大道心 · 大道理 · 道具服 · 道具衣 · 大道 · 道具 · 大道曲 · 大道康莊