大道具

dà dào jù đại đạo cụ

Hán Việt: đại đạo cụ · Pinyin: dà dào jù

Tổng quan

đạo cụ sân khấu (bàn, ghế v.v.)

Cấu tạo: (đại) + (đạo) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo cụ sân khấu (bàn, ghế v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (theater) set prop (desk, chairs etc)
  • Cihui (theater) set prop (desk, chairs etc)

ja

  • JMdict stage setting|scenery|stagehand|sceneshifter