大遠景

đại viễn cảnh

Hán Việt: đại viễn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (viễn) + (cảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種電影編導的方法。以更廣闊的場面、自然景色和大範圍的背景,來描寫環境、烘托氣氛、刻劃人物心理,表現大規模的人物活動。

Eng

  • Cihui 大遠景 àyuǎnjǐng n. big long-shot (film/photography)