大部頭
đại bộ đầu
Hán Việt: đại bộ đầu · Pinyin: dà bù tóu
Tổng quan
tác phẩm vĩ đại
Nghĩa
Việt
- Cihui tác phẩm vĩ đại
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卷帙浩繁; 指篇幅大的书。
- Tân Hoa Tự Điển 1.卷帙浩繁。 2.指篇幅大的书。
Eng
- Cihui 大部頭 àbùtóu n. multiple-volumed work