大部頭
đại bộ đầu
Hán Việt: đại bộ đầu · Pinyin: dà bù tóu
Tổng quan
tác phẩm vĩ đại
Nghĩa
Việt
- Cihui tác phẩm vĩ đại
- Cihui tác phẩm vĩ đại。篇幅較長,體制較大的著作。
Eng
- Cihui 大部頭 àbùtóu n. multiple-volumed work
Hán Việt: đại bộ đầu · Pinyin: dà bù tóu
tác phẩm vĩ đại