大都憲

dà dū xiàn đại đô hiến

Hán Việt: đại đô hiến · Pinyin: dà dū xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đô) + (hiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代称巡抚从三品为大都宪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代称巡抚从三品为大都宪。