大都市

dà dū shì đại đô thị

Hán Việt: đại đô thị · Pinyin: dà dū shì

Tổng quan

đô thị lớn | thành phố lớn | siêu đô thị

Cấu tạo: (đại) + (đô) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đô thị lớn | thành phố lớn | siêu đô thị

Eng

  • CC-CEDICT metropolis|large city|megacity
  • Cihui metropolis; large city; megacity

ja

  • JMdict metropolis|large city