大都憲 dà dū xiàn · đại đô hiến Hán Việt: đại đô hiến · Pinyin: dà dū xiàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 都 (đô) + 憲 (hiến)Pinyindà dū xiànHán Việtđại đô hiếnCấu tạo大 + 都 + 憲 · đại + đô + hiến nghĩa thành phần: đại + đô + hiến