大配子 đại phối tử Hán Việt: đại phối tử Tổng quan (sinh vật học) giao tử cái; đại giao tử Cấu tạo: 大 (đại) + 配 (phối) + 子 (tử)Hán Việtđại phối tửCấu tạo大 + 配 + 子 · đại + phối + tử nghĩa thành phần: đại + phối + tử Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) giao tử cái; đại giao tử