大野市 dà yě shì · đại dã thị Hán Việt: đại dã thị · Pinyin: dà yě shì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 野 (dã) + 市 (thị)Pinyindà yě shìHán Việtđại dã thịCấu tạo大 + 野 + 市 · đại + dã + thị nghĩa thành phần: đại + dã + thị