大野貓 đại dã miêu Hán Việt: đại dã miêu Tổng quan giống mèo rừng Cấu tạo: 大 (đại) + 野 (dã) + 貓 (miêu)Hán Việtđại dã miêuCấu tạo大 + 野 + 貓 · đại + dã + miêu nghĩa thành phần: đại + dã + miêu Nghĩa ViệtCihui giống mèo rừng