大量引證 đại lượng dẫn chứng Hán Việt: đại lượng dẫn chứng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 量 (lượng) + 引 (dẫn) + 證 (chứng)Hán Việtđại lượng dẫn chứngCấu tạo大 + 量 + 引 + 證 · đại + lượng + dẫn + chứng nghĩa thành phần: đại + lượng + dẫn + chứng Nghĩa EngCihui quote copiously