大鍋菜 dà guō cài · đại oa thái Hán Việt: đại oa thái · Pinyin: dà guō cài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鍋 (oa) + 菜 (thái)Pinyindà guō càiHán Việtđại oa tháiCấu tạo大 + 鍋 + 菜 · đại + oa + thái nghĩa thành phần: đại + oa + thái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以大鍋煮的菜,供多數人食用,菜色粗糙而不精美。如:「公司提供大鍋菜當員工的午餐。」