大鍋藥 đại oa dược Hán Việt: đại oa dược Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鍋 (oa) + 藥 (dược)Hán Việtđại oa dượcCấu tạo大 + 鍋 + 藥 · đại + oa + dược nghĩa thành phần: đại + oa + dược Nghĩa EngCihui 大鍋藥 àguōyào n. public health services that equally benefit everyone